Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

Han går långsamt. Det är den gamla ______.
Sau 'den gamla' (xác định), danh từ 'farfar' chuyển sang xác định số ít 'farfadern'.

Vi har fest. Det kommer ______ glada kusiner.
'Kusiner' là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ dùng cho số nhiều.

De har mycket guld. Det är de rika ______.
Sau 'de rika' (xác định số nhiều), danh từ 'faster' chuyển sang xác định số nhiều 'fastrarna'.

Vi ser en baby. Det är ______ litet barn.
'Barn' (đứa trẻ) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'litet' cũng báo hiệu danh từ 'ett'. Dùng 'ett'.

Hon är modell. Hon är en ______ dotter.
'Dotter' là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ để nguyên d ạng 'vacker'.

De fyller 20 år. De är två ______ systrar.
'Systrar' là số nhiều. Tính từ ở dạng so sánh hơn 'äldre' (lớn tuổi hơn) không đổi theo số nhiều.

Han är bara två år. Han är en ______ dotterson.
'Dotterson' là danh từ giống 'en'. Tính từ đặc biệt 'liten' dùng cho giống 'en' không xác định.

De är gifta. De är ______ ungt par.
'Par' (cặp đôi) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'ungt' đi kèm củng cố việc dùng mạo từ 'ett'.

Han är nyfödd. Han är ______ liten son.
'Son' là danh từ giống 'en'. Tính từ 'liten' đi với danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en'.

Han är gift. Han är ______ gammal svärfar.
'Svärfar' (bố vợ/chồng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.
Số người đã làm:
512
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

