Danh từ ghép
Câu hỏi: 10
0
0
En vana, dåliga ____
Thói quen. Nhóm 1: Đuôi -a đổi thành -or.
En stämning, bra ____
Bầu không khí/Tâm trạng. Nhóm 2: Đuôi -ing thêm -ar.
En lögn, flera ____
Lời nói dối. Nhóm 3: Danh từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -er.
En kris, många ____
Khủng hoảng. Nhóm 3: Danh từ mượn thêm -er.
Ett minne, sorgliga ____
Kỷ niệm/Hồi ức. Nhóm 4: Ett-ord đuôi nguyên âm thêm -n.
En konflikt, flera ____
Xung đột. Nhóm 3: Danh từ mượn thêm -er.
En erfarenhet, rika ____
Kinh nghiệm. Nhóm 3: Đuôi -het luôn thêm -er.
En attityd, olika ____
Thái độ. Nhóm 3: Danh từ mượn thêm -er.
Ett intresse, olika ____
Sở thích/Sự quan tâm. Nhóm 4: Ett-ord đuôi nguyên âm thêm -n.
En egenskap, flera ____
Đặc điểm/Tính chất. Nhóm 3: Đuôi -skap thường thêm -er.
Số người đã làm:
260
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

