top of page

Danh từ ghép

Câu hỏi: 10

0

0

Vad är bestämd form singular av 'en kock'?

'Kock' (đầu bếp) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Vad är bestämd form singular av 'en läkare'?

'Läkare' (bác sĩ) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Vad är bestämd form singular av 'en ingenjör'?

'Ingenjör' (kỹ sư) là danh từ 'en', dạng xác định số ít được tạo bằng cách thêm '-en'.

En fotograf tar bilder. ______ har en stor kamera.

'Fotograf' (nhiếp ảnh gia) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Fotografen' khi nhắc lại.

En brandman räddar katten. ______ bär en röd hjälm.

'Brandman' (lính cứu hỏa) khi thêm xác định '-en' cần gấp đôi phụ âm 'n' thành 'Brandmannen'.

Jag träffar en journalist. ______ ställer många frågor.

'Journalist' (nhà báo) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.

Vi ser en pilot på flygplatsen. ______ bär en uniform.

'Pilot' (phi công) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' ở dạng xác định số ít.

Vi behöver en snickare. ______ kommer imorgon.

'Snickare' (thợ mộc) kết thúc bằng -e, dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Snickaren'.

Hon bokar tid hos en tandläkare. ______ är mycket duktig.

'Tandläkare' (nha sĩ) là danh từ 'en', dùng dạng xác định khi nói về người đã được đặt lịch.

En säljare ringer mig. ______ vill sälja en bil.

'Säljare' (người bán hàng) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Säljaren'.

Số người đã làm:

122

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page