top of page

Danh từ ghép

Câu hỏi: 10

0

0

Vad är bestämd form singular av 'en timme'?

Danh từ 'en' kết thúc bằng '-e', dạng xác định số ít chỉ cần thêm '-n'.

Boken är bra från ______.

'Början' (sự bắt đầu) luôn mang nghĩa xác định trong ngữ cảnh này.

Jag älskar lördagar. ______ är bäst.

'Helgen' (cuối tuần) là dạng xác định của 'en helg', dùng để chỉ khoảng thời gian đang nói tới.

Vad är bestämd form singular av 'en natt'?

'Natt' là danh từ 'en', khi thêm hậu tố xác định cần gấp đôi phụ âm 't' thành 'natten'.

Det snöar i januari. ______ är kall.

'Vintern' là dạng xác định số ít của danh từ 'en vinter' (mùa đông).

Vad är bestämd form singular av 'en morgon'?

Danh từ 'en' kết thúc bằng phụ âm, thêm '-en' để tạo dạng xác định số ít.

Det är juli nu. ______ är varm.

'Sommaren' là dạng xác định của 'en sommar' (mùa hè), dùng khi nói về mùa cụ thể hiện tại.

Blommorna kommer i maj. ______ är här.

'Våren' (mùa xuân) là danh từ 'en', dùng dạng xác định khi chỉ thời điểm hiện tại.

Vad är bestämd form singular av 'en månad'?

'Månad' (tháng) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' ở dạng xác định số ít.

Vad är bestämd form singular av 'en kväll'?

'Kväll' (buổi tối) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' ở dạng xác định số ít.

Số người đã làm:

169

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page