Danh từ ghép
Câu hỏi: 10
0
0
Han borstar dem. Han har ______ vita tänder.
'Tänder' (răng) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp.
Han går långt. Han har ______ trötta fötter.
'Fötter' (bàn chân) là danh từ số nhiều. 'Två' (hai) chỉ số lượng chính xác.
Han fick en boll i ansiktet. Det är ett brutet ______.
Sau 'ett brutet', cần danh từ 'näsben' (xương mũi) ở dạng cơ bản.
Hon noppar det. Det är ett smalt ______.
Sau 'ett smalt', cần danh từ 'ögonbryn' (lông mày) ở dạng cơ bản.
Han föll igår. Han har ett ______ knä.
'Knä' (đầu gối) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'skadat'.
Hon målar den. Det är en lång ______.
Sau 'en lång' (không xác định số ít), cần danh từ 'nagel' (móng tay) ở dạng cơ bản.
Hon tittar på mig. ______ blå ögonen glittrar.
'Ögonen' (đôi mắt) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De' đứng trước tính từ.
Han hör dåligt. Det är ett ______ öra.
'Öra' (tai) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'rött'.
Han stötte i bordet. Han har en ond ______.
Sau 'en ond', cần danh từ 'armbåge' (khuỷu tay) ở dạng cơ bản.
Han tränar mycket. Han har ______ platt mage.
'Mage' (bụng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.
Số người đã làm:
256
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

