Danh từ ghép
Câu hỏi: 10
0
0
Haka
Cằm (Haka). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.
Häl
Gót chân (Häl) là từ En.
Bröst
Ngực (Bröst) là từ Ett.
Navel
Rốn (Navel) là từ En.
Mage
Bụng (Mage). Từ kết thúc bằng -e thường là Ett, nhưng mage là ngoại lệ dùng En.
Lillfinger
Từ ghép với 'finger' (ngón tay) mang giống Ett.
Armbåge
Khuỷu tay. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'båge' (cung/đường vòng).
Tand
Răng (Tand) là từ En.
Midja
Eo (Midja). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.
Hjärta
Tim (Hjärta) là một từ Ett cơ bản.
Số người đã làm:
337
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

