Danh Từ En/Ett
Câu hỏi: 10
0
0
Det finns olika system. ______ samverkar med varandra.
'System' (hệ thống) là danh từ 'ett', số nhiều không đổi. Ngữ cảnh 'olika' (các loại) yêu cầu xác định số nhiều 'systemen'.
Vi läste en intressant artikel. ______ handlar om AI.
'Artikel' (bài báo) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en' (một) yêu cầu xác định số ít 'artikeln'.
De hittade ett spår av liv. ______ är mycket svagt.
'Spår' (dấu vết) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'ett' (một) yêu cầu xác định số ít 'spåret'.
Han uppfann ett nytt instrument. ______ mäter strålning.
'Instrument' (công cụ/nhạc cụ) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'ett nytt' (một cái mới) yêu cầu xác định số ít 'instrumentet'.
Det finns många kända planeter. ______ kretsar kring solen.
'Planet' (hành tinh) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'många' (nhiều) yêu cầu xác định số nhiều 'planeterna'.
Det finns olika bevis. ______ stöder vår hypotes.
'Bevis' (bằng chứng) là danh từ 'ett', số nhiều không đổi. Ngữ cảnh 'olika' (các loại) yêu cầu xác định số nhiều 'bevisen'.
De skickade upp en satellit. ______ fungerar som den ska.
'Satellit' (vệ tinh) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en' (một) yêu cầu xác định số ít 'satelliten'.
Det finns olika fenomen. ______ är svåra att förklara.
'Fenomen' (hiện tượng) là danh từ 'ett', số nhiều không đổi. Ngữ cảnh 'olika' (các loại) yêu cầu xác định số nhiều 'fenomenen'.
Vi ser ett starkt ljus. ______ kommer från en stjärna.
'Ljus' (ánh sáng) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'ett starkt' (một ánh sáng mạnh) yêu cầu xác định số ít 'ljuset'.
Forskaren utförde ett experiment. ______ lyckades perfekt.
'Experiment' (thí nghiệm) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'ett' (một) yêu cầu xác định số ít 'experimentet'.
Số người đã làm:
176
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...
Ôn tập lại bài học
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
Hướng dẫn cách làm

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng:
Luyện Tập Phản Xạ En/Ett
Chào mừng bạn đến với công cụ luyện tập ngữ pháp En/Ett tương tác. Giao diện được thiết kế tối giản giúp bạn tập trung hoàn toàn vào việc ghi nhớ từ vựng và phản xạ ngữ pháp.
Dưới đây là các bước để bắt đầu bài học:
1. Chọn Trình Độ (Cấp độ)
Ở hàng trên cùng là các nút tròn đại diện cho trình độ theo khung tham chiếu Châu Âu (CEFR):
-
A1 - A2: Dành cho người mới bắt đầu (Từ vựng cơ bản, đời sống).
-
B1 - B2: Trình độ trung cấp (Chủ đề xã hội, công việc, môi trường).
-
C1: Trình độ cao cấp (Từ vựng trừu tượng, chuyên ngành).
👉 Thao tác: Bấm vào nút tròn (ví dụ A1).
Nút được chọn sẽ sáng màu Xanh lá.

2. Chọn Chủ Đề Bài Học
Ngay bên dưới thanh trình độ là Danh sách bài tập.
-
Ví dụ trong hình: Đang chọn chủ đề "Gia đình".
-
👉 Thao tác: Bấm vào hộp này để mở danh sách và chọn chủ đề bạn muốn ôn luyện (Ví dụ: Gia đình, Thức ăn, Mua sắm, Động vật...).
3. Theo Dõi Tiến Độ
Thanh trạng thái màu xanh ở giữa giúp bạn biết mình đang làm tốt đến đâu:
-
Câu hỏi: Tổng số câu trong bài (thường là 10 câu/bài).
-
💚 Trái tim: Số câu bạn đã trả lời Đúng.
-
🩸 Giọt nước : Số câu bạn đã trả lời Sai.
4. Làm Bài Tập (Khu vực thẻ bài)
Đây là phần chính của ứng dụng. Mỗi lần sẽ hiện ra một thẻ chứa Từ vựng tiếng Thụy Điển (ví dụ trong hình là từ "Släkt").
👉 Nhiệm vụ của bạn:
-
Nhìn từ vựng và phán đoán xem nó là danh từ En hay Ett.
-
Bấm vào nút En hoặc Ett tương ứng trên thẻ.
-
Nếu Đúng: Nút sẽ chuyển màu Xanh lá, điểm Tim 💚 sẽ tăng lên.
-
Nếu Sai: Nút sẽ chuyển màu Đỏ, điểm Giọt nước 🩸 sẽ tăng lên.
-
Giải thích: Ngay sau khi chọn, một bảng giải thích chi tiết nghĩa của từ và quy tắc nhớ sẽ hiện ra bên dưới.
5. Hoàn Thành & Ôn Tập
Sau khi làm hết 10 câu:
-
Bảng Kết Quả Tổng Hợp sẽ hiện ra.
-
Hệ thống sẽ đánh giá trình độ của bạn (Xuất sắc, Khá, hay Cần cố gắng).
-
Nếu kết quả chưa tốt, bạn có thể bấm vào link "Ôn Ngữ Pháp tại đây" để đọc lại lý thuyết trước khi thử lại.
-
Một danh sách bài tập mới sẽ hiện ra ngay bên dưới để bạn tiếp tục thử thách khác mà không cần quay lại đầu trang.
💡 Mẹo nhỏ: Hãy cố gắng đạt 10/10 trái tim 💚 ở mỗi chủ đề trước khi chuyển sang cấp độ khó hơn nhé! Chúc bạn học tốt!





