Danh Từ En/Ett
Câu hỏi: 10
0
0
Han hör dåligt. Det är ett ______ öra.
'Öra' (tai) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'rött'.
Han är snäll. Det ______ hjärtat slår.
'Hjärtat' (trái tim) là danh từ xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm 'a' thành 'goda'.
Hon tittar på mig. ______ blå ögonen glittrar.
'Ögonen' (đôi mắt) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De' đứng trước tính từ.
Han hälsar på mig. Han har en ______ hand.
'Hand' (bàn tay) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'varm'.
Han lyfter skrot. Han har en ______ arm.
'Arm' (cánh tay) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'lång'.
Hon ler mot mig. Det är ______ vackert ansikte.
'Ansikte' (khuôn mặt) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'vackert' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.
Han tränar mycket. Han har ______ platt mage.
'Mage' (bụng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.
Han fick en boll i ansiktet. Det är ett brutet ______.
Sau 'ett brutet', cần danh từ 'näsben' (xương mũi) ở dạng cơ bản.
Han bär tungt. Han har ______ stark rygg.
'Rygg' (lưng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.
Han har ont. Han masserar sin stela ______.
Sau 'sin stela' (sở hữu + tính từ xác định), cần danh từ 'axel' (vai) ở dạng cơ bản.
Số người đã làm:
259
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...
Ôn tập lại bài học
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
Hướng dẫn cách làm

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng:
Luyện Tập Phản Xạ En/Ett
Chào mừng bạn đến với công cụ luyện tập ngữ pháp En/Ett tương tác. Giao diện được thiết kế tối giản giúp bạn tập trung hoàn toàn vào việc ghi nhớ từ vựng và phản xạ ngữ pháp.
Dưới đây là các bước để bắt đầu bài học:
1. Chọn Trình Độ (Cấp độ)
Ở hàng trên cùng là các nút tròn đại diện cho trình độ theo khung tham chiếu Châu Âu (CEFR):
-
A1 - A2: Dành cho người mới bắt đầu (Từ vựng cơ bản, đời sống).
-
B1 - B2: Trình độ trung cấp (Chủ đề xã hội, công việc, môi trường).
-
C1: Trình độ cao cấp (Từ vựng trừu tượng, chuyên ngành).
👉 Thao tác: Bấm vào nút tròn (ví dụ A1).
Nút được chọn sẽ sáng màu Xanh lá.

2. Chọn Chủ Đề Bài Học
Ngay bên dưới thanh trình độ là Danh sách bài tập.
-
Ví dụ trong hình: Đang chọn chủ đề "Gia đình".
-
👉 Thao tác: Bấm vào hộp này để mở danh sách và chọn chủ đề bạn muốn ôn luyện (Ví dụ: Gia đình, Thức ăn, Mua sắm, Động vật...).
3. Theo Dõi Tiến Độ
Thanh trạng thái màu xanh ở giữa giúp bạn biết mình đang làm tốt đến đâu:
-
Câu hỏi: Tổng số câu trong bài (thường là 10 câu/bài).
-
💚 Trái tim: Số câu bạn đã trả lời Đúng.
-
🩸 Giọt nước : Số câu bạn đã trả lời Sai.
4. Làm Bài Tập (Khu vực thẻ bài)
Đây là phần chính của ứng dụng. Mỗi lần sẽ hiện ra một thẻ chứa Từ vựng tiếng Thụy Điển (ví dụ trong hình là từ "Släkt").
👉 Nhiệm vụ của bạn:
-
Nhìn từ vựng và phán đoán xem nó là danh từ En hay Ett.
-
Bấm vào nút En hoặc Ett tương ứng trên thẻ.
-
Nếu Đúng: Nút sẽ chuyển màu Xanh lá, điểm Tim 💚 sẽ tăng lên.
-
Nếu Sai: Nút sẽ chuyển màu Đỏ, điểm Giọt nước 🩸 sẽ tăng lên.
-
Giải thích: Ngay sau khi chọn, một bảng giải thích chi tiết nghĩa của từ và quy tắc nhớ sẽ hiện ra bên dưới.
5. Hoàn Thành & Ôn Tập
Sau khi làm hết 10 câu:
-
Bảng Kết Quả Tổng Hợp sẽ hiện ra.
-
Hệ thống sẽ đánh giá trình độ của bạn (Xuất sắc, Khá, hay Cần cố gắng).
-
Nếu kết quả chưa tốt, bạn có thể bấm vào link "Ôn Ngữ Pháp tại đây" để đọc lại lý thuyết trước khi thử lại.
-
Một danh sách bài tập mới sẽ hiện ra ngay bên dưới để bạn tiếp tục thử thách khác mà không cần quay lại đầu trang.
💡 Mẹo nhỏ: Hãy cố gắng đạt 10/10 trái tim 💚 ở mỗi chủ đề trước khi chuyển sang cấp độ khó hơn nhé! Chúc bạn học tốt!





