top of page

Danh Từ En/Ett

Câu hỏi: 10

0

0

Intresse

Sự hứng thú. Các danh từ kết thúc bằng -se thường là Ett.

Ensamhet

Sự cô đơn. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -het luôn là En.

Rädsla

Nỗi sợ hãi (Rädsla). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Vänskap

Tình bạn (Vänskap). Hầu hết danh từ kết thúc bằng đuôi -skap là En.

Känsla

Cảm xúc (Känsla). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Sorg

Nỗi buồn (Sorg). Hầu hết các danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc là En.

Oro

Sự lo lắng (Oro). Mặc dù kết thúc bằng -o thường là Ett, nhưng 'En oro' là một ngoại lệ.

Ansiktsuttryck

Biểu cảm. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'uttryck' (sự thể hiện).

Samvete

Lương tâm (Samvete). Danh từ trừu tượng kết thúc bằng -e thường là Ett.

Hopplöshet

Sự tuyệt vọng. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -het luôn là En.

Số người đã làm:

269

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Ôn tập lại bài học

Chọn bài tập khác

Hướng dẫn cách làm

20260205-Gemini-1.jpg

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng:

 

Luyện Tập Phản Xạ En/Ett 

Chào mừng bạn đến với công cụ luyện tập ngữ pháp En/Ett tương tác. Giao diện được thiết kế tối giản giúp bạn tập trung hoàn toàn vào việc ghi nhớ từ vựng và phản xạ ngữ pháp.

 

Dưới đây là các bước để bắt đầu bài học:

 

1. Chọn Trình Độ (Cấp độ)

Ở hàng trên cùng là các nút tròn đại diện cho trình độ theo khung tham chiếu Châu Âu (CEFR):

  • A1 - A2: Dành cho người mới bắt đầu (Từ vựng cơ bản, đời sống).

  • B1 - B2: Trình độ trung cấp (Chủ đề xã hội, công việc, môi trường).

  • C1: Trình độ cao cấp (Từ vựng trừu tượng, chuyên ngành).

 

👉 Thao tác: Bấm vào nút tròn (ví dụ A1).

Nút được chọn sẽ sáng màu Xanh lá.

20260205-Capture-1.jpg

2. Chọn Chủ Đề Bài Học

Ngay bên dưới thanh trình độ là Danh sách bài tập.

  • Ví dụ trong hình: Đang chọn chủ đề "Gia đình".

  • 👉 Thao tác: Bấm vào hộp này để mở danh sách và chọn chủ đề bạn muốn ôn luyện (Ví dụ: Gia đình, Thức ăn, Mua sắm, Động vật...).

 

3. Theo Dõi Tiến Độ

Thanh trạng thái màu xanh ở giữa giúp bạn biết mình đang làm tốt đến đâu:

  • Câu hỏi: Tổng số câu trong bài (thường là 10 câu/bài).

  • 💚 Trái tim: Số câu bạn đã trả lời Đúng.

  • 🩸 Giọt nước : Số câu bạn đã trả lời Sai.

4. Làm Bài Tập (Khu vực thẻ bài)

Đây là phần chính của ứng dụng. Mỗi lần sẽ hiện ra một thẻ chứa Từ vựng tiếng Thụy Điển (ví dụ trong hình là từ "Släkt").

 

👉 Nhiệm vụ của bạn:

  1. Nhìn từ vựng và phán đoán xem nó là danh từ En hay Ett.

  2. Bấm vào nút En hoặc Ett tương ứng trên thẻ.

  • Nếu Đúng: Nút sẽ chuyển màu Xanh lá, điểm Tim 💚 sẽ tăng lên.

  • Nếu Sai: Nút sẽ chuyển màu Đỏ, điểm Giọt nước 🩸 sẽ tăng lên.

  • Giải thích: Ngay sau khi chọn, một bảng giải thích chi tiết nghĩa của từ và quy tắc nhớ sẽ hiện ra bên dưới.

 

5. Hoàn Thành & Ôn Tập

Sau khi làm hết 10 câu:

  • Bảng Kết Quả Tổng Hợp sẽ hiện ra.

  • Hệ thống sẽ đánh giá trình độ của bạn (Xuất sắc, Khá, hay Cần cố gắng).

  • Nếu kết quả chưa tốt, bạn có thể bấm vào link "Ôn Ngữ Pháp tại đây" để đọc lại lý thuyết trước khi thử lại.

  • Một danh sách bài tập mới sẽ hiện ra ngay bên dưới để bạn tiếp tục thử thách khác mà không cần quay lại đầu trang.

💡 Mẹo nhỏ: Hãy cố gắng đạt 10/10 trái tim 💚 ở mỗi chủ đề trước khi chuyển sang cấp độ khó hơn nhé! Chúc bạn học tốt!

bottom of page