top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Gå på en teater. ______ börjar klockan sju.

'Teater' (vở kịch/nhà hát) là danh từ 'en' kết thúc bằng -er, dạng xác định lược 'e' thành 'Teatern'.

Det blev en förlust. ______ känns tung.

'Förlust' (trận thua) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.

Vad är bestämd form singular av 'en hobby'?

'Hobby' (sở thích) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Vi tar en paus. ______ varar i tio minuter.

'Paus' (giờ nghỉ) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Pausen' khi nói về khoảng nghỉ đó.

De går till en träning. ______ börjar nu.

'Träning' (việc tập luyện) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Träningen' cho buổi tập đó.

Vi ser en match. ______ slutar snart.

'Match' (trận đấu) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định trận đấu đang xem.

Vad är bestämd form singular av 'ett intresse'?

'Intresse' (mối quan tâm) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm '-t'.

Vad är bestämd form singular av 'en sport'?

'Sport' (thể thao) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Hon gillar läsning. ______ gör henne glad.

'Läsning' (việc đọc sách) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định hoạt động cụ thể.

Jag läser en bok. ______ är spännande.

'Bok' (quyển sách) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Boken' khi nhắc lại đối tượng đã biết.

Antal som övat:

263

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page