Grammatik
Antal: 10
0
0

Jag skrev den. Det är ______ nya rapport.
'Rapport' (báo cáo) là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'min' dùng cho 'en'.

Vi lovade. Det nya ______ nås.
Sau 'det nya' (xác định), cần danh từ 'klimatmål' (mục tiêu khí hậu) ở dạng xác định số ít 'klimatmålet'.

Det är svårt. De stora ______ finns.
Sau 'de stora' (xác định số nhiều), cần danh từ 'utmaningar' (thách thức) ở dạng xác định số nhiều 'utmaningarna'.

Det är farligt. Det är ett ______ hot.
'Hot' (mối đe dọa) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

De bestämmer. De ______ politikerna diskuterar.
'Politikerna' (các chính trị gia) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'svenska'.

Vi bor ensamma. Det är ______ liten ö.
'Ö' (hòn đảo) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Vi går ut. Den sköna ______ lockar.
Sau 'den sköna' (xác định), cần danh từ 'natur' (thiên nhiên) ở dạng xác định số ít 'naturen'.

Det luktar illa. Den ______ soptippen växer.
'Soptippen' (bãi rác) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Vi måste skydda den. ______ känsliga miljön är viktig.
'Miljön' (môi trường) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Bilar kör. Vi testar olika ______.
Sau 'olika' (khác nhau), cần danh từ 'bränsle' (nhiên liệu) ở dạng số nhiều không xác định 'bränslen'.
Antal som övat:
261
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.