Grammatik
Antal: 10
0
0

Jag gillar den. Det är min ______ kurs.
Sau sở hữu cách 'min', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'roliga'. Danh từ 'kurs' giữ nguyên thể.

Han vet mycket. Han har stor ______.
Sau 'stor' (không xác định số ít), cần danh từ 'kunskap' (kiến thức) ở dạng cơ bản.

Jag suddar. Det är ______ litet suddgummi.
'Suddgummi' (cục tẩy) là danh từ giống 'ett'. Dùng mạo từ 'ett' với tính từ 'litet'.

Han pluggade hårt. ______ höga betygen kom idag.
'Betygen' (các điểm số) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Skolan är stor. Det är ett nytt ______.
Sau 'ett nytt' (không xác định số ít), cần danh từ 'gymnasium' (trường cấp 3) ở dạng cơ bản.

Läs detta. Det är samma gamla ______.
Sau 'samma gamla' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'kursmaterial' (tài liệu khóa học) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Tiden går fort. Den ______ terminen är här.
'Terminen' (học kỳ) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'sista'.

Jag ska skriva. Jag lånar en ______ penna.
'Penna' (bút) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'röd'.

Hon skriver bra. Det är en ______ uppsats.
'Uppsats' (bài luận) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'lång'.

Slå upp ordet. Här är din tjocka ______.
Sau 'din tjocka' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'ordbok' (từ điển) phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).
Antal som övat:
357
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.