top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Ansikte

Khuôn mặt (Ansikte) là một từ Ett cơ bản.

Hjärna

Não (Hjärna). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Tumme

Ngón tay cái (Tumme). Khác với 'finger' là Ett, riêng ngón cái lại mang giống En.

Hals

Cổ (Hals) là từ En.

Tand

Răng (Tand) là từ En.

Midja

Eo (Midja). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Hand

Bàn tay (Hand) là từ En.

Lever

Gan (Lever) là từ En.

Ringfinger

Từ ghép với 'finger' (ngón tay) mang giống Ett.

Kind

Má (Kind) là từ En.

Antal som övat:

568

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page