Cụm Danh Từ + Tính Từ
Câu hỏi: 10
0
0
Han har en ovanlig röst. ______ hörs tydligt i rummet.
'Röst' (giọng nói) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en ovanlig' xác định số ít 'Rösten'.
Vi studerade ett gammalt manuskript. ______ var skrivet på fornsvenska.
'Manuskript' (bản thảo) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'ett' xác định số ít 'Manuskriptet'.
Många förkortningar används i sms. ______ kan vara svåra att förstå.
'Förkortning' (từ viết tắt) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'många' xác định số nhiều 'Förkortningarna'.
Boken förklarar olika idiom. ______ gör språket mer levande.
'Idiom' (thành ngữ) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'olika idiom' xác định số nhiều 'Idiomen'.
Han använde en svår metafor. ______ var svår att tolka rätt.
'Metafor' (phép ẩn dụ) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en svår' xác định số ít 'Metaforen'.
Hon hittade en intressant länk mellan språken. ______ förklaras i uppsatsen.
'Länk' (mối liên kết/đường dẫn) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en' xác định số ít 'Länken'.
Han talar en flytande svenska. ______ har han lärt sig på kort tid.
'Svenska' (tiếng Thụy Điển) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en flytande' xác định số ít 'Svenskan'.
Han har en bred accent. ______ avslöjar att han kommer från södern.
'Accent' (giọng) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en bred' xác định số ít 'Accenten'.
Han använde en vulgär svordom. ______ fick läraren att reagera starkt.
'Svordom' (từ chửi thề) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en vulgär' xác định số ít 'Svordomen'.
Det finns olika synonymer till ordet. ______ har lite olika nyanser.
'Synonym' (từ đồng nghĩa) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh số nhiều yêu cầu 'Synonymerna'.
Số người đã làm:
185
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

