top of page

Cụm Danh Từ + Tính Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Vad är bestämd form singular av 'en släkting'?

Danh từ 'en' kết thúc bằng -ing thêm hậu tố '-en' (gộp thành -en).

Vad är bestämd form singular av 'ett barn'?

'Barn' là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Jag ser min farmor. ______ läser en bok.

'Farmorn' là dạng xác định số ít của 'en farmor', dùng để chỉ người bà cụ thể đang được nhắc tới.

Vad är bestämd form singular av 'en mamma'?

'Mamma' thuộc nhóm 1 (kết thúc bằng -a), dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Hon har en man. ______ jobbar ofta.

'Mannen' là dạng xác định của 'en man'. Lưu ý gấp đôi phụ âm 'n' khi thêm hậu tố.

Jag har en mormor. ______ heter Anna.

Dạng xác định được dùng khi nhắc lại một đối tượng đã biết. 'Mormorn' là dạng xác định của 'en mormor'.

Vad är bestämd form plural av 'föräldrar'?

Danh từ số nhiều kết thúc bằng -ar/-er/-or khi sang dạng xác định thêm '-na'.

Min faster är här. ______ dricker kaffe.

'Faster' kết thúc bằng -er, dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

De har ett barnbarn. ______ leker ute.

'Barnbarn' là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Vad är bestämd form singular av 'en kusin'?

'Kusin' là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Số người đã làm:

503

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page