Cụm Danh Từ + Tính Từ
Câu hỏi: 10
0
0
Det ser gott ut. Det är ______ grönt äpple.
'Äpple' (táo) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'grönt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.
Maten smakar inget. Jag behöver lite vitt ______.
Sau 'lite vitt' (không xác định số ít), cần danh từ 'salt' (muối) ở dạng cơ bản.
Jag lagar mat. Jag behöver ______ liten lök.
'Lök' (hành tây) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.
Maten är klar. Den ______ soppan är het.
'Soppan' (súp) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'goda'.
Vi fikar. Vi äter ______ goda kex.
'Kex' (bánh quy) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.
Vi är hungriga. Vi gör två goda ______.
Sau 'två goda' (số nhiều), cần danh từ 'mackor' (bánh mì kẹp) ở dạng số nhiều không xác định.
De är från Spanien. Vi har ______ apelsiner.
'Apelsiner' (cam) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'gula'.
Den är sur. Jag köper en gul ______.
Sau 'en gul' (không xác định số ít), cần danh từ 'citron' (chanh) ở dạng cơ bản.
Den simmar fort. Det är en ______ fisk.
'Fisk' (cá) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'snabb'.
På mackan har jag ost. Jag vill ha en skiva ______.
Sau 'en skiva' (một lát), cần danh từ 'skinka' (giăm bông) ở dạng cơ bản.
Số người đã làm:
142
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

